Tháo gỡ vướng mắc pháp lý là bước khởi đầu, nhưng chưa đủ để bảo đảm một dự án bất động sản có thể triển khai hiệu quả và tạo ra dòng tiền bền vững. Áp lực nghĩa vụ tài chính đất đai, chi phí xây dựng, khả năng thu xếp vốn và sức hấp thụ của thị trường đang buộc doanh nghiệp thay đổi cách tiếp cận. Trong bối cảnh đó, phát triển dự án bất động sản theo mô hình tích hợp DBFS (Develop – Build – Finance – Sales) trở thành một hướng đi đáng chú ý, giúp kết nối pháp lý, xây dựng, tài chính và phân phối trong cùng một chiến lược thực thi.
Mục lục
1. Thị trường bất động sản bước vào giai đoạn tái cấu trúc năng lực triển khai
Việc triển khai Luật Đất đai 2024 (Luật số 31/2024/QH15), cùng Luật Nhà ở 2023 và Luật Kinh doanh bất động sản 2023, góp phần hoàn thiện khung pháp lý cho hoạt động quản lý, sử dụng đất và phát triển thị trường bất động sản tại Việt Nam. Bên cạnh đó, Nghị quyết số 254/2025/QH15 ngày 11/12/2025 của Quốc hội, quy định một số cơ chế, chính sách tháo gỡ khó khăn, vướng mắc trong tổ chức thi hành Luật Đất đai, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, bổ sung cơ sở pháp lý để xử lý một số vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện luật. Phạm vi áp dụng cần được xác định theo quy định cụ thể của từng văn bản và tình trạng pháp lý của dự án. (Nguồn văn bản chính thức)
Tuy nhiên, việc hoàn thiện thủ tục không đồng nghĩa dự án có thể lập tức vận hành. Nhiều doanh nghiệp sau khi được tháo gỡ vướng mắc về quy hoạch hoặc giao đất vẫn phải đối mặt với áp lực thực hiện nghĩa vụ tài chính, thiếu hụt nguồn vốn và khó khăn trong việc điều chỉnh sản phẩm theo nhu cầu thực tế. Thực tế này cho thấy tháo gỡ pháp lý mới chỉ giải quyết một phần bài toán phục hồi, trong khi khả năng triển khai và kiểm soát dòng tiền mới quyết định dự án có thể đi tiếp hay không. Đây cũng là vấn đề được đặt ra khi đánh giá vì sao tháo gỡ thủ tục pháp lý dự án bất động sản chưa đủ để thị trường phục hồi.
Sự phân hóa thị trường vì thế ngày càng rõ rệt. Những đơn vị chủ yếu nắm giữ quỹ đất nhưng thiếu kinh nghiệm quản trị, nguồn vốn và năng lực triển khai có thể phải tìm kiếm đối tác chuyên nghiệp để tiếp tục phát triển dự án. Ngược lại, doanh nghiệp kiểm soát tốt toàn bộ quá trình đầu tư sẽ có nhiều cơ hội chuyển hóa tài sản thành giá trị thương mại thực tế.
2. Những thay đổi pháp lý và tài chính đang định hình lại bài toán đầu tư
2.1. Khung pháp lý mới đặt ra yêu cầu rà soát hồ sơ chuyên sâu
Luật Đất đai 2024 cùng các văn bản hướng dẫn đã điều chỉnh nhiều nội dung liên quan đến quản lý đất đai, xác định giá đất và thực hiện nghĩa vụ tài chính. Trong đó, Nghị định 102/2024/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đất đai; Nghị định 71/2024/NĐ-CP quy định về giá đất; Nghị định 103/2024/NĐ-CP quy định về tiền sử dụng đất, tiền thuê đất.
Đối với các dự án còn tồn đọng, doanh nghiệp cần rà soát tình trạng pháp lý, nguồn gốc và hình thức sử dụng đất, hồ sơ quy hoạch, các thủ tục đã hoàn thành cũng như nghĩa vụ tài chính còn phải thực hiện. Khi xem xét áp dụng Nghị quyết số 254/2025/QH15, doanh nghiệp cần đối chiếu phạm vi điều chỉnh, điều kiện áp dụng và các quy định liên quan; không nên mặc định mọi dự án chậm tiến độ hoặc còn vướng mắc đều thuộc diện được tháo gỡ theo nghị quyết này. Việc đánh giá đúng căn cứ pháp lý ngay từ đầu giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch triển khai, dự toán chi phí và phương án huy động vốn sát với tình hình thực tế.
Trong quá trình phát triển dự án bất động sản năm 2026, việc cập nhật quy định mới và đối chiếu hồ sơ theo từng trường hợp có ý nghĩa quan trọng đối với phương án đầu tư. Những thay đổi liên quan đến giá đất, nghĩa vụ ngân sách và quy định chuyển tiếp cần được đưa vào kế hoạch triển khai ngay từ đầu để hạn chế rủi ro phát sinh. Doanh nghiệp có thể theo dõi thêm các nội dung liên quan đến thi hành Luật Đất đai 2024 trong năm 2026 và những cập nhật pháp lý cần lưu ý nhằm chủ động rà soát phương án thực hiện theo tình trạng pháp lý của từng dự án.
2.2. Chi phí đất đai trở thành biến số lớn trong tổng mức đầu tư
Cơ chế xác định giá đất và nghĩa vụ tài chính thay đổi có thể tác động đáng kể đến tổng mức đầu tư (TMĐT). Khi chi phí đất chiếm tỷ trọng lớn hơn trong cơ cấu vốn, biên lợi nhuận dự kiến sẽ chịu sức ép, nhất là với những dự án được xây dựng trên giả định giá bán cao hoặc tốc độ tiêu thụ nhanh.
Mức độ tác động phụ thuộc vào vị trí, mục đích sử dụng đất, phương pháp xác định giá, hồ sơ pháp lý và các quy định chuyển tiếp có liên quan. Do đó, doanh nghiệp không nên áp dụng một tỷ lệ chi phí đất cố định cho mọi dự án mà cần xây dựng các kịch bản tài chính phù hợp.
Việc tính toán độ nhạy của lợi nhuận trước biến động chi phí, xác định giá bán hòa vốn và dự báo thời gian thu hồi vốn sẽ giúp chủ đầu tư đánh giá chính xác hơn tính khả thi của phương án phát triển. Những thay đổi về giá đất và nghĩa vụ tài chính cần được cập nhật thường xuyên vào kế hoạch đầu tư để tránh sử dụng các giả định đã lỗi thời.
2.3. Minh bạch dữ liệu làm thay đổi phương thức quản trị giao dịch
Việc thúc đẩy kết nối cơ sở dữ liệu đất đai, dữ liệu dân cư và các nền tảng định danh điện tử như VNeID mở ra cơ hội nâng cao tính minh bạch trong quản lý và giao dịch bất động sản.
Tuy nhiên, mức độ liên thông và phạm vi sử dụng dữ liệu cần được đánh giá theo từng hệ thống, quy định và thủ tục cụ thể. Không nên mặc định rằng số hóa dữ liệu đã loại bỏ hoàn toàn tình trạng đầu cơ hoặc thao túng cung cầu.
Về phía doanh nghiệp, yêu cầu quan trọng là chuẩn hóa thông tin pháp lý, tiến độ dự án, tình trạng sản phẩm và dữ liệu khách hàng. Khi thông tin được quản lý nhất quán, công tác thẩm định đầu tư, kiểm soát rủi ro và tổ chức phân phối sẽ có cơ sở đáng tin cậy hơn.
3. Vì sao tháo gỡ pháp lý chưa đủ để khơi thông dòng tiền?
3.1. Nghĩa vụ tài chính có thể tạo áp lực thanh khoản ngay sau khi hoàn thiện thủ tục
Một dự án được tháo gỡ vướng mắc pháp lý có thể bước vào giai đoạn phải thực hiện những nghĩa vụ tài chính quan trọng. Nếu doanh nghiệp chưa chuẩn bị đủ nguồn vốn, việc hoàn thiện thủ tục chưa chắc giúp dự án khởi công hoặc tiếp tục thi công đúng kế hoạch.
Theo Nghị định 103/2024/NĐ-CP, việc thực hiện nghĩa vụ về tiền sử dụng đất và tiền thuê đất cần được xác định theo từng trường hợp cụ thể. Chủ đầu tư phải làm rõ căn cứ tính, thời điểm phát sinh nghĩa vụ, thời hạn thực hiện và các khoản phải nộp liên quan.
Nếu chỉ tập trung xử lý pháp lý mà không xây dựng phương án huy động vốn tương ứng, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng mất cân đối dòng tiền ngay khi dự án đủ điều kiện chuyển sang giai đoạn tiếp theo.
Bởi vậy, kế hoạch pháp lý cần được xây dựng song song với kế hoạch tài chính. Dự báo dòng tiền phải phản ánh các khoản chi bắt buộc, tiến độ đầu tư hạ tầng, chi phí thi công và thời điểm dự kiến tạo doanh thu. Đây là cơ sở để doanh nghiệp xác định nhu cầu vốn thực tế, chủ động làm việc với tổ chức tín dụng và hạn chế nguy cơ gián đoạn triển khai.
3.2. Quỹ đất có giá trị không đồng nghĩa với dự án có tính khả thi
Mô hình tích lũy đất và chờ tăng giá từng tạo ra lợi thế cho một số doanh nghiệp trong những giai đoạn thị trường thuận lợi. Tuy nhiên, khi chi phí đất, chi phí vốn và yêu cầu triển khai ngày càng được chú trọng, việc nắm giữ tài sản mà không tạo ra giá trị khai thác có thể làm gia tăng áp lực lên vốn chủ sở hữu.
Một khu đất có vị trí tốt vẫn có thể không phù hợp để phát triển nếu tổng mức đầu tư vượt quá khả năng chi trả của thị trường, quy hoạch không tối ưu hoặc thời gian thu hồi vốn quá dài.
Do đó, giá trị quỹ đất cần được đánh giá trên cơ sở khả năng phát triển thực tế, thay vì chỉ dựa vào kỳ vọng tăng giá. Các chỉ tiêu như tổng chi phí đầu tư, giá bán hòa vốn, tốc độ hấp thụ, tỷ suất sinh lời và thời gian thu hồi vốn phải được xem xét đồng thời.
3.3. Sản phẩm không phù hợp khiến dòng tiền bán hàng bị đình trệ
Khả năng hấp thụ là một trong những yếu tố quyết định hiệu quả đầu tư. Trong bối cảnh khách hàng ngày càng quan tâm đến giá bán, pháp lý, chất lượng xây dựng và chi phí sinh hoạt, sản phẩm không phù hợp với nhu cầu thực có thể gặp khó khăn ngay cả khi dự án đã hoàn thiện thủ tục cần thiết.
Một dự án căn hộ có thể được quy hoạch tốt nhưng vẫn khó tiêu thụ nếu diện tích, cơ cấu phòng, tiện ích hoặc mức giá không tương thích với thu nhập của nhóm khách hàng mục tiêu. Tương tự, dự án thương mại chỉ có thể tạo dòng tiền ổn định khi đáp ứng nhu cầu vận hành thực tế của khu vực.
Điều này đặt ra yêu cầu nghiên cứu thị trường ngay từ giai đoạn nghiên cứu tiền khả thi. Thay vì phát triển sản phẩm dựa trên kỳ vọng tăng giá, doanh nghiệp cần xác định rõ khách hàng mục tiêu, nhu cầu sử dụng và mức giá có thể duy trì khả năng hấp thụ trong dài hạn.
4. Tái cấu trúc vai trò chủ đầu tư và nhà phát triển dự án
Trong mô hình truyền thống, một doanh nghiệp thường phải tự đảm nhiệm nhiều công đoạn, từ chuẩn bị quỹ đất, hoàn thiện thủ tục, tổ chức xây dựng đến bán hàng. Cách tiếp cận này có thể tạo ra sự chủ động nhưng cũng làm gia tăng áp lực về nhân sự, vốn và năng lực quản trị khi dự án có quy mô lớn hoặc gặp biến động.
Xu hướng hợp tác giữa chủ đầu tư và nhà phát triển dự án chuyên nghiệp mở ra một phương án tổ chức khác.
Chủ đầu tư thường nắm giữ quyền sử dụng đất hoặc tư cách pháp lý liên quan đến dự án, đồng thời chịu trách nhiệm theo phạm vi nghĩa vụ của mình. Trong khi đó, nhà phát triển dự án bất động sản có thể đảm nhiệm các công việc như nghiên cứu thị trường, tư vấn phương án sản phẩm, điều phối thiết kế và thi công, xây dựng cấu trúc tài chính, quản lý tiến độ và tổ chức bán hàng theo thỏa thuận.
Việc phân định vai trò không đồng nghĩa với chuyển giao toàn bộ trách nhiệm pháp lý của chủ đầu tư. Hiệu quả hợp tác phụ thuộc vào phạm vi công việc, cơ chế kiểm soát, năng lực của từng bên và cách phân bổ rủi ro trong hợp đồng.
Với những chủ sở hữu quỹ đất thiếu nguồn lực triển khai, hợp tác với đơn vị có năng lực phát triển toàn diện có thể giúp bổ sung chuyên môn, tối ưu việc sử dụng vốn và nâng cao tính đồng bộ trong quá trình thực hiện. Khi vai trò của nhà phát triển dự án bất động sản được đặt trong mối liên kết giữa chiến lược, tài chính, xây dựng và thương mại, chủ đầu tư có thêm cơ sở để lựa chọn mô hình hợp tác phù hợp với tình trạng và mục tiêu của dự án.

5. Mô hình DBFS: Tích hợp bốn cấu phần để nâng cao hiệu quả phát triển dự án
Để xử lý đồng thời các vấn đề về pháp lý, chi phí, tiến độ và đầu ra, mô hình DBFS (Develop – Build – Finance – Sales) tiếp cận dự án như một chuỗi hoạt động có liên kết chặt chẽ. Thay vì tối ưu từng công đoạn độc lập, mô hình hướng đến sự thống nhất giữa phương án phát triển, tổ chức xây dựng, cấu trúc vốn và chiến lược thương mại.
5.1. Develop – Nghiên cứu và định hình dự án
Giai đoạn Develop tập trung nghiên cứu nhu cầu thị trường, đánh giá tính khả thi, định vị sản phẩm, rà soát quy hoạch và phối hợp xử lý các vấn đề pháp lý. Mục tiêu là xác định phương án phát triển phù hợp trước khi doanh nghiệp cam kết những khoản đầu tư lớn.
Việc nghiên cứu cần làm rõ phân khúc khách hàng, khả năng chi trả, sản phẩm cạnh tranh và các giới hạn về quy hoạch. Đồng thời, hồ sơ pháp lý cần được rà soát để xác định điều kiện triển khai, rủi ro còn tồn tại và các mốc thủ tục ảnh hưởng đến kế hoạch đầu tư.
5.2. Build – Quản lý xây dựng và kiểm soát chi phí
Build bao gồm điều phối thiết kế, lựa chọn nhà thầu, quản lý tiến độ, kiểm soát chất lượng và tối ưu chi phí thi công. Sự phối hợp sớm giữa thiết kế và xây dựng giúp hạn chế thay đổi phát sinh, giảm nguy cơ chậm tiến độ và hỗ trợ nghiệm thu theo yêu cầu.
Bên cạnh việc kiểm soát ngân sách, nhà phát triển cần theo dõi khối lượng thực hiện, chất lượng vật tư, điều kiện hợp đồng và các rủi ro ảnh hưởng đến tiến độ. Mọi điều chỉnh kỹ thuật nên được đánh giá đồng thời trên phương diện chi phí, công năng và hiệu quả khai thác.
5.3. Finance – Cấu trúc vốn và quản trị dòng tiền
Finance tập trung xây dựng kế hoạch vốn theo từng giai đoạn, dự báo dòng tiền, đánh giá tỷ lệ đòn bẩy và chuẩn bị các phương án tài trợ phù hợp. Mục tiêu là bảo đảm nguồn lực triển khai tương thích với nghĩa vụ tài chính, tiến độ thi công và thời điểm dự kiến tạo doanh thu.
Kế hoạch tài chính cần tính đến các kịch bản về lãi suất, tốc độ bán hàng, chi phí phát sinh và thời gian hoàn thành thủ tục. Với những dự án có nghĩa vụ tài chính đất đai lớn, việc xác định nguồn vốn trước các mốc thanh toán quan trọng giúp giảm nguy cơ gián đoạn dòng tiền.
5.4. Sales – Phân phối và phát triển thị trường
Sales kết nối định vị sản phẩm với chiến lược tiếp thị, xây dựng thương hiệu, tổ chức phân phối và chăm sóc khách hàng. Hoạt động bán hàng cần tuân thủ điều kiện kinh doanh theo pháp luật, đồng thời bám sát nhu cầu thực và khả năng hấp thụ của từng phân khúc.
Chiến lược phân phối cần được chuẩn bị từ sớm để dữ liệu thị trường phản hồi kịp thời vào phương án sản phẩm. Tuy nhiên, tiến độ mở bán và việc huy động vốn từ khách hàng phải tuân thủ đầy đủ điều kiện pháp luật áp dụng đối với từng loại hình bất động sản.
Sự phối hợp giữa bốn cấu phần là trọng tâm của quy trình phát triển dự án bất động sản theo mô hình DBFS từ Victory Group. Khi nghiên cứu thị trường, thiết kế, quản lý xây dựng, tài chính và bán hàng được kết nối ngay từ đầu, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong việc kiểm soát chi phí, điều chỉnh tiến độ và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
5.5. Điều kiện để DBFS tạo ra hiệu quả thực chất
DBFS không tự động bảo đảm dự án thành công. Hiệu quả của mô hình phụ thuộc vào cách tổ chức và chất lượng thực thi, trong đó có bốn điều kiện quan trọng:
Một đầu mối điều phối rõ ràng: Xác định trách nhiệm của chủ đầu tư, nhà phát triển, đơn vị tư vấn, nhà thầu và đối tác phân phối.
Dữ liệu thống nhất: Pháp lý, tiến độ, ngân sách, kế hoạch vốn và mục tiêu bán hàng phải được cập nhật trên cùng cơ sở quản trị.
Kiểm soát rủi ro theo từng giai đoạn: Xây dựng các điều kiện tiếp tục, điều chỉnh hoặc tạm dừng đầu tư khi giả định ban đầu không còn phù hợp.
Gắn hiệu quả với kết quả thực tế: Đánh giá bằng tiến độ, chi phí, chất lượng sản phẩm, dòng tiền và mức độ hấp thụ thay vì chỉ dựa trên quy mô quỹ đất.
Năng lực của nhà phát triển dự án vì thế cần được đánh giá trên khả năng kết nối các nguồn lực và tổ chức thực thi, thay vì chỉ dựa vào quy mô danh mục dự án hoặc kinh nghiệm trong một công đoạn riêng lẻ.
6. Bốn vấn đề chiến lược cần đánh giá trước khi tái khởi động dự án
6.1. Pháp lý phải đi cùng kế hoạch thanh khoản
Trước khi đưa dự án trở lại triển khai, doanh nghiệp cần lập bảng tổng hợp các thủ tục đã hoàn tất, nội dung còn tồn đọng, nghĩa vụ tài chính dự kiến và mốc thời gian thực hiện. Kế hoạch này cần được kết nối với dự báo dòng tiền theo tháng hoặc quý.
Nếu nguồn vốn chưa đáp ứng được các nghĩa vụ bắt buộc, doanh nghiệp cần xem xét phương án bổ sung vốn chủ sở hữu, hợp tác đầu tư, huy động tín dụng hoặc tái cấu trúc phạm vi dự án trên cơ sở pháp luật cho phép.
6.2. Thẩm định lại giá trị quỹ đất và hiệu quả đầu tư
Định giá một dự án tồn đọng cần dựa trên tình trạng pháp lý thực tế, chi phí còn phải bỏ ra, nghĩa vụ tài chính, thời gian hoàn thiện và khả năng khai thác thương mại. Những giả định chưa được xác nhận về quy hoạch hoặc cơ chế chuyển tiếp không nên được coi là lợi thế chắc chắn khi thực hiện M&A quỹ đất.
Đồng thời, doanh nghiệp cần kiểm tra độ nhạy của phương án đầu tư trước các biến động về giá bán, chi phí xây dựng, lãi suất và tốc độ tiêu thụ. Cách tiếp cận này giúp hạn chế tình trạng mua quỹ đất với mức giá không phản ánh đầy đủ rủi ro triển khai.
6.3. Phát triển sản phẩm dựa trên nhu cầu có khả năng thanh toán
Nghiên cứu thị trường cần xác định rõ quy mô nhóm khách hàng mục tiêu, mức thu nhập, nhu cầu sử dụng, khả năng vay mua và các sản phẩm cạnh tranh trong khu vực. Kết quả nghiên cứu phải được phản ánh vào cơ cấu diện tích, tiện ích, tiêu chuẩn bàn giao và chiến lược giá.
Với dự án thương mại hoặc bất động sản khai thác cho thuê, các chỉ tiêu như tỷ lệ lấp đầy, doanh thu vận hành, chi phí quản lý và dòng tiền ròng cần được tính toán ngay từ giai đoạn thiết kế phương án đầu tư.
6.4. Lựa chọn nhà phát triển phù hợp với quy mô và mức độ phức tạp
Không phải dự án nào cũng cần cùng một cấu trúc hợp tác. Dự án đang vướng pháp lý cần ưu tiên năng lực rà soát hồ sơ và phối hợp thủ tục; dự án đã đủ điều kiện triển khai nhưng thiếu vốn cần chú trọng năng lực cấu trúc tài chính; dự án gặp khó khăn về tiêu thụ cần bổ sung năng lực nghiên cứu sản phẩm và tổ chức phân phối.
Khi lựa chọn đối tác, chủ đầu tư nên đánh giá hồ sơ năng lực, kinh nghiệm triển khai, phương pháp quản trị, khả năng phối hợp với các bên liên quan và cơ chế phân chia trách nhiệm. Các cam kết về vốn, tiến độ hoặc đầu ra cũng cần được kiểm chứng bằng điều khoản hợp đồng cụ thể, thay vì chỉ dựa trên giới thiệu năng lực.
7. Triển vọng phát triển dự án bất động sản giai đoạn 2026–2030
Trong giai đoạn 2026–2030, triển vọng của thị trường bất động sản Việt Nam sẽ phụ thuộc đáng kể vào khả năng thích ứng của doanh nghiệp trước yêu cầu pháp lý, chi phí đầu tư và nhu cầu thị trường. Quá trình chuyên nghiệp hóa có thể thúc đẩy sự phát triển của các đơn vị phát triển dự án độc lập, đồng thời mở rộng cơ hội hợp tác giữa doanh nghiệp sở hữu quỹ đất và các tổ chức có năng lực triển khai.
Xu hướng này không có nghĩa mọi chủ đầu tư đều phải chuyển sang mô hình thuê ngoài toàn bộ hoạt động phát triển. Thay vào đó, doanh nghiệp cần lựa chọn cấu trúc tổ chức phù hợp với năng lực nội bộ, quy mô dự án và mức độ rủi ro chấp nhận được.
Giá trị của dự án cũng sẽ ngày càng gắn với chất lượng sản phẩm, hiệu quả khai thác, khả năng đáp ứng nhu cầu sử dụng và chất lượng quản lý sau bàn giao. Với bất động sản tạo thu nhập, hiệu quả vận hành và dòng tiền ròng sẽ là những căn cứ quan trọng để đánh giá giá trị tài sản.
Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp thiếu năng lực tài chính, quản trị tiến độ và nghiên cứu thị trường có thể gặp nhiều khó khăn hơn trong việc duy trì hoạt động. Ngược lại, những đơn vị biết phối hợp các nguồn lực, kiểm soát chi phí và điều chỉnh sản phẩm theo nhu cầu thực tế sẽ có cơ sở tốt hơn để cải thiện hiệu quả đầu tư.
Kết luận: Năng lực thực thi quyết định hiệu quả phát triển dự án
Tháo gỡ pháp lý là bước quan trọng để đưa dự án bất động sản trở lại quỹ đạo triển khai, nhưng chưa đủ để bảo đảm dòng tiền được khơi thông. Khả năng phục hồi còn phụ thuộc vào nghĩa vụ tài chính đất đai, cấu trúc vốn, hiệu quả xây dựng, chất lượng sản phẩm và sức mua thực tế.
Trong môi trường kinh doanh ngày càng đòi hỏi tính minh bạch và hiệu quả, phát triển dự án bất động sản cần được tiếp cận như một quy trình tích hợp, bắt đầu từ nghiên cứu tiền khả thi và hướng đến khả năng khai thác giá trị thương mại bền vững.
Mô hình DBFS cung cấp một hướng tiếp cận để kết nối bốn cấu phần Develop – Build – Finance – Sales, giúp chủ đầu tư và nhà phát triển phối hợp chặt chẽ hơn trong quản trị dự án. Tuy nhiên, kết quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào chất lượng thẩm định, năng lực của các bên và khả năng biến kế hoạch thành hiệu quả thực tế.
Thay vì chỉ đặt câu hỏi khi nào thủ tục được tháo gỡ, doanh nghiệp cần trả lời một vấn đề căn bản hơn: sau khi pháp lý được giải quyết, dự án có đủ nguồn lực, sản phẩm phù hợp và mô hình triển khai hiệu quả để tạo ra dòng tiền hay không? Đây mới là nền tảng cho sự phục hồi bền vững của thị trường bất động sản trong giai đoạn tới.